Từ vựng tiếng Hàn về các loại đơn từ và giấy tờ công vụ

0
626
STT Tiếng Hàn Tiếng Việt
1 연차 휴가 신청서 đơn xin nghỉ phép năm
2 결근 신청서, 결근계 đơn xin vắng mặt không đi làm
3 가불 (선불) 신청서 đơn xin tạm ứng
4 무급 휴가 신청서 đơn xin nghỉ không lương
5 임신 휴가 신청서 đơn xin nghỉ thai sản
6 사직서 đơn xin thôi việc
7 제의서 đơn đề nghị
8 건의서 đơn kiến nghị
9 탄원서 đơn khiếu nại
10 합의서 bản thỏa thuận
11 정산서 phiếu thanh toán
12 결정서 giấy quyết định
13 확인서 giấy xác nhận
14 설명서 bản thuyết minh, giải thích
15 출근 현황 관리 대장 sổ chấm công
16 출근 카아트 thẻ chấm công
17 요청서, 요망서, 의뢰서, 신청서 đơn yêu cầu, đơn xin
18 안내서 bản hướng dẫn
19 작업 지시서, 작지 bản chỉ thị công việc, bản hướng dẫn công việc
20 결혼 신고서 giấy đăng ký kết hôn
21 입국 허가서 giấy phép nhập cảnh
22 (운전) 면허증 giấy phép (lái xe)
23 회의 기록서, 회의록, 의사록 biên bản cuộc họp
24 서류 작성 lập hồ sơ
25 의사록을 남긴다 lập biên bản
26 출생서 giấy khai sinh
27 사망증서, 사망증, 사망 증명서 giấy báo tử

 

Từ vựng tiếng Hàn về các loại đơn từ và giấy tờ công vụ
Đánh giá bài viết

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here